haute cuisine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ẩm thực cao cấp: "haute cuisine" chỉ phong cách nấu nướng tinh tế và khéo léo, thường gắn liền với các nhà hàng sang trọng và đầu bếp chuyên nghiệp, đặc biệt trong truyền thống ẩm thực Pháp. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tỉ mỉ trong chế biến, trình bày đẹp mắt và sử dụng nguyên liệu chất lượng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restaurant is famous for its haute cuisine, using only the freshest ingredients. (Nhà hàng này nổi tiếng với ẩm thực cao cấp, chỉ sử dụng những nguyên liệu tươi ngon nhất.)
- She studied haute cuisine in Paris to become a master chef. (Cô ấy học ẩm thực cao cấp ở Paris để trở thành một đầu bếp bậc thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "haute cuisine" thường được dùng để phân biệt với "nouvelle cuisine" (ẩm thực mới) hoặc "cuisine bourgeoise" (ẩm thực gia đình). Nó mang hàm ý về sự cầu kỳ và đẳng cấp.
- While nouvelle cuisine focuses on lightness, haute cuisine emphasizes richness and complexity. (Trong khi ẩm thực mới tập trung vào sự nhẹ nhàng, ẩm thực cao cấp nhấn mạnh sự đậm đà và phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Haute (adj, tiếng Pháp): cao, sang trọng. Trong "haute couture" (thời trang cao cấp) và "haute cuisine", từ này chỉ sự tinh tế, đẳng cấp.
- Cuisine (n): ẩm thực, phong cách nấu nướng.
- Gastronomy (n): nghệ thuật ẩm thực, thường liên quan đến sự thưởng thức và nghiên cứu về ẩm thực cao cấp.
Từ đồng nghĩa
- Fine dining: ăn uống sang trọng, thường đi kèm với dịch vụ đẳng cấp.
- Gourmet cooking: nấu nướng dành cho người sành ăn.
- Culinary art: nghệ thuật ẩm thực.
Các cụm từ liên quan
- Haute cuisine restaurant: nhà hàng ẩm thực cao cấp.
- They booked a table at a famous haute cuisine restaurant for their anniversary. (Họ đặt bàn tại một nhà hàng ẩm thực cao cấp nổi tiếng cho ngày kỷ niệm.)
Thành ngữ liên quan
- To be a connoisseur of haute cuisine: là một người sành ẩm thực cao cấp.
- As a connoisseur of haute cuisine, he can identify the subtle flavors in any dish. (Là một người sành ẩm thực cao cấp, anh ấy có thể nhận ra những hương vị tinh tế trong bất kỳ món ăn nào.)